Nhà liên kế, Chukwani Stand, Q698+M77
Zanzibar Tanzania, Zanzibar
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
2.600 $ / tháng (67.093.973 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
60 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 665861 |
---|---|
Xây dựng mới | Có (Sẵn sàng để chuyển vào) |
Phí thuê | 2.600 $ / tháng (67.093.973 ₫) |
Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
Cho phép hút thuốc | Không |
Cho phép vật nuôi | Không |
Phòng | 5 |
Phòng ngủ | 4 |
Phòng tắm | 2 |
Nhà vệ sinh | 2 |
Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 60 m² |
Tổng diện tích | 45 m² |
Diện tích của những không gian khác | 50 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
Sàn | 1 |
Sàn nhà | 1 |
Tình trạng | Mới |
Phòng trống | Theo hợp đồng |
Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Garage đậu xe , Chỗ đậu xe trên đường |
ở tầng trệt | Có |
Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Máy hút bụi trung tâm, Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Nồi hơi |
Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Biển, Công viên |
Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, TV kỹ thuật số, Truyền hình cáp, Truyền hình vệ tinh, Mạng internet, Internet cáp quang, Internet cáp thường, Ăng ten |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Bếp hâm nóng, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Máy giặt |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Máy giặt, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Tủ gương, Buồng tắm |
Thiết bị phòng tiện ích | Tủ sấy bát đĩa, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Đã khởi công xây dựng | 2015 |
---|---|
Năm xây dựng | 2019 |
Lễ khánh thành | 2020 |
Số tầng | 2 |
Thang máy | Không |
Loại chứng chỉ năng lượng | A |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt không khí ấm |
Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
Vật liệu mái | Tấm kim loại, Gạch bê tông |
Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gỗ, Trát vữa, Ván gỗ, Đá, Tấm kim loại, Thủy tinh |
Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải, Hành lang, Nhà để xe, Lối đậu xe, Sân thượng |
Địa hình. | Bằng phẳng |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện, Khí ga |