Nhà ở đơn lập, Aatintie 10
40500 Jyväskylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
209.000 € (5.910.726.647 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
107.5 m²Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 665748 |
---|---|
Giá bán | 209.000 € (5.910.726.647 ₫) |
Phòng | 5 |
Phòng ngủ | 3 |
Phòng tắm | 1 |
Nhà vệ sinh | 2 |
Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 107.5 m² |
Tổng diện tích | 162 m² |
Diện tích của những không gian khác | 54.5 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
Sàn | 1 |
Sàn nhà | 2 |
Tình trạng | Đạt yêu cầu |
Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
Không gian |
Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ Sảnh Phòng tắm Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm Nhà vệ sinh Tầng hầm |
Các tầm nhìn | Láng giềng |
Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
Các bề mặt tường | Gỗ, Sơn |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bệ toilet |
Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (1 thg 4, 2025) |
Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 1986 |
---|---|
Lễ khánh thành | 1986 |
Số tầng | 2 |
Thang máy | Không |
Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
Thông gió | Thông gió cơ học |
Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt không khí ấm |
Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
Vật liệu mái | Tấm kim loại |
Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
Các cải tạo |
Máy sưởi 2022 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Cửa ngoài 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2011 (Đã xong) Ống nước 2011 (Đã xong) |
Số tham chiếu bất động sản | 179-22-45-5 |
Thuế bất động sản mỗi năm |
466,6 €
13.195.909,35 ₫ |
Diện tích lô đất. | 919 m² |
Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
Số lượng tòa nhà. | 2 |
Địa hình. | Dốc |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
Trung tâm mua sắm | 2.4 ki lô mét |
---|---|
Trường học | 1.4 ki lô mét |
Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
Bãi biển | 1.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
---|
Phí
Thuế bất động sản | 466,6 € / năm (13.195.909,35 ₫) |
---|---|
Viễn thông | 10 € / tháng (282.809,89 ₫) (ước tính) |
Cấp nhiệt | 124 € / tháng (3.506.842,6 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
Thuế chuyển nhượng | 3 % |
---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!