Nhà ở đơn lập, Koppelontie 11
48230 Kotka, Korela
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
99.000 € (2.794.611.204 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
5Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
178 m²Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 665704 |
---|---|
Giá bán | 99.000 € (2.794.611.204 ₫) |
Phòng | 7 |
Phòng ngủ | 5 |
Phòng tắm | 2 |
Nhà vệ sinh | 2 |
Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 178 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
Sàn | 2 |
Sàn nhà | 2 |
Tình trạng | Đạt yêu cầu |
Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Chỗ đậu xe trên đường |
Không gian |
Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Tầng hầm |
Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet |
Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 1050 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 1946 |
---|---|
Lễ khánh thành | 1946 |
Số tầng | 2 |
Thang máy | Không |
Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
Thông gió | Thông gió tự nhiên |
Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu |
Vật liệu xây dựng | Gỗ |
Vật liệu mái | Tấm kim loại |
Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
Các cải tạo |
Máy sưởi 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) Cống nước 1989 (Đã xong) |
Số tham chiếu bất động sản | 285-9-42-6-L1 |
Diện tích lô đất. | 600 m² |
Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
Số lượng tòa nhà. | 1 |
Địa hình. | Bằng phẳng |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
Chủ đất. | Kotkan Kaupunki |
Tiền thuê trên mỗi năm. | 490,7 € (13.851.673,91 ₫) |
Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 30 thg 11, 2044 |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
Trường học | 0.2 ki lô mét |
---|---|
Trường học | 1 ki lô mét |
Bãi biển | 0.4 ki lô mét |
Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
---|
Phí
Cấp nhiệt | 300 € / tháng (8.468.518,8 ₫) (ước tính) |
---|---|
Điện | 50 € / tháng (1.411.419,8 ₫) (ước tính) |
Rác | 40 € / tháng (1.129.135,84 ₫) (ước tính) |
Nước | 30 € / tháng (846.851,88 ₫) / người (ước tính) |
Thuế bất động sản | 203,43 € / năm (5.742.502,6 ₫) |
Chi phí mua
Thuế chuyển nhượng | 3 % |
---|---|
Hợp đồng | 25 € (705.710 ₫) |
Phí đăng ký | 172 € (4.855.284 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!