Nhà ở đơn lập, Suivakkotie 8
96440 Rovaniemi, Ounasrinne
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
144.000 € (4.069.376.811 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
110.5 m²Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 665353 |
---|---|
Giá bán | 144.000 € (4.069.376.811 ₫) |
Phòng | 4 |
Phòng ngủ | 3 |
Phòng tắm | 1 |
Nhà vệ sinh | 1 |
Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 110.5 m² |
Tổng diện tích | 181.5 m² |
Diện tích của những không gian khác | 71 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
Sàn | 1 |
Sàn nhà | 2 |
Tình trạng | Tốt |
Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
Không gian |
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Phòng tắm Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng sinh hoạt Nhà kho bên ngoài |
Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát |
Các bề mặt tường | Gỗ |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet |
Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(27 thg 2, 2025) Đánh giá tình trạng (24 thg 2, 2025) |
Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 1978 |
---|---|
Lễ khánh thành | 1977 |
Số tầng | 2 |
Thang máy | Không |
Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
Thông gió | Thông gió tự nhiên |
Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt |
Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
Vật liệu mái | Tấm kim loại |
Các cải tạo |
Mái 2021 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Cống nước 2019 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Ống nước 2012 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Mặt tiền 1998 (Đã xong) |
Số tham chiếu bất động sản | 698-12-50-4 |
Thế chấp bất động sản | 16.818 € (475.269.300,04 ₫) |
Diện tích lô đất. | 752 m² |
Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
Số lượng tòa nhà. | 2 |
Địa hình. | Dốc |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
Quyền xây dựng. | 250 m² |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí
Cấp nhiệt | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
---|---|
Nước | 20 € / tháng (565.191,22 ₫) / người (ước tính) |
Rác | 15 € / tháng (423.893,42 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
Thuế chuyển nhượng | 3 % |
---|---|
Công chứng viên | 138 € (3.899.819 ₫) |
Phí đăng ký | 172 € (4.860.645 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!