Nhà ở đơn lập, Suotie 4
37830 Viiala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 6 thg 4, 2025
12:00 – 12:30
Giá bán
69.000 € (1.951.388.223 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
64 m²Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 665249 |
---|---|
Giá bán | 69.000 € (1.951.388.223 ₫) |
Phòng | 2 |
Phòng ngủ | 1 |
Phòng tắm | 1 |
Nhà vệ sinh | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 64 m² |
Tổng diện tích | 106 m² |
Diện tích của những không gian khác | 42 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
Sàn | 1 |
Sàn nhà | 2 |
Tình trạng | Đạt yêu cầu |
Phòng trống | Theo hợp đồng |
Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
Không gian |
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Phòng sinh hoạt |
Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Láng giềng |
Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 1953 |
---|---|
Lễ khánh thành | 1953 |
Số tầng | 2 |
Thang máy | Không |
Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
Thông gió | Thông gió tự nhiên |
Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
Vật liệu mái | Tấm kim loại |
Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
Các cải tạo |
Khác 2023 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Khác 1990 (Đã xong) Mái 1990 (Đã xong) |
Số tham chiếu bất động sản | 20-444-1-578 |
Diện tích lô đất. | 1280 m² |
Số lượng tòa nhà. | 2 |
Địa hình. | Bằng phẳng |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
Cửa hàng tiện lợi | 1.1 ki lô mét |
---|---|
Trường học | 1.6 ki lô mét |
Trường mẫu giáo | 1.3 ki lô mét |
Nhà Hàng | 1.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
---|---|
Tàu hỏa | 0.7 ki lô mét |
Phí
Thuế bất động sản | 96 € / tháng (2.714.974,92 ₫) (ước tính) |
---|---|
Nước | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
Điện | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
Cấp nhiệt | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
Thuế chuyển nhượng | 3 % |
---|---|
Chi phí khác | 138 € (3.902.776 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!