Nhà ở đơn lập, Kurkimäentie 758
71480 Kurkimäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
375.000 € (10.597.335.445 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
152 m²Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 665094 |
---|---|
Giá bán | 375.000 € (10.597.335.445 ₫) |
Phòng | 5 |
Phòng ngủ | 4 |
Phòng tắm | 1 |
Nhà vệ sinh | 2 |
Diện tích sinh hoạt | 152 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
Sàn | 1 |
Sàn nhà | 1 |
Tình trạng | Tốt |
Phòng trống | Theo hợp đồng |
Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
Không gian |
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Sân hiên |
Các tầm nhìn | Sân riêng, Hồ, Thiên nhiên |
Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Gương |
Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (4 thg 3, 2025) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 2000 |
---|---|
Lễ khánh thành | 2001 |
Số tầng | 1 |
Thang máy | Không |
Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
Thông gió | Thông gió cơ học |
Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
Vật liệu xây dựng | Gỗ |
Vật liệu mái | Tấm kim loại |
Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Ống khói 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) |
Số tham chiếu bất động sản | 297-435-28-48 |
Bảo trì | Omatoiminen |
Diện tích lô đất. | 12970 m² |
Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
Số lượng tòa nhà. | 2 |
Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
Bờ biển. | 100 mét |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
Trường học | 3.2 ki lô mét |
---|---|
Trường mẫu giáo | 3.2 ki lô mét |
Cửa hàng tiện lợi | 16 ki lô mét |
Trung tâm mua sắm | 26 ki lô mét |
Trung tâm mua sắm |
16 ki lô mét https://www.matkusshoppingcenter.fi/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
---|
Phí
Thuế bất động sản | 803,03 € / năm (22.693.275,42 ₫) |
---|---|
Đường phố | 15 € / tuần (423.893,42 ₫) (ước tính) |
Rác | 100 € / năm (2.825.956,12 ₫) (ước tính) |
Khác | 120 € / năm (3.391.147,34 ₫) (ước tính) |
Điện | 100 € / tháng (2.825.956,12 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
Thuế chuyển nhượng | 3 % |
---|---|
Công chứng viên | 138 € (3.899.819 ₫) (Ước tính) |
Phí đăng ký | 172 € (4.860.645 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!