Tòa nhà chung cư, Kauriintie 3
00740 Helsinki, Siltamäki
Welcome to visit this magnificent 128.5 m² end apartment, located in a quiet location in the Siltamäen/Suutarila district. Located on the top floor of a three-storey house, this well-maintained and bright family home has recently been pipe renovated. The apartment has 5-6 rooms, kitchen, bathroom, separate toilet and glazed balcony. Spacious rooms and excellent layout provide ample opportunities for a variety of life situations. Glazed balcony brings additional comfort and the opportunity to enjoy the outdoors all year round. The location is excellent: good transport links, varied services and great outdoor terrain are all close by. This apartment is perfect for families who value space, light and peaceful surroundings. Come and fall in love with this beautiful home!
Giá bán không có trở ngại
257.000 € (7.254.697.771 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
128.5 m²Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 664090 |
---|---|
Giá bán không có trở ngại | 257.000 € (7.254.697.771 ₫) |
Giá bán | 181.972 € (5.136.766.667 ₫) |
Chia sẻ khoản phải trả | 75.028 € (2.117.931.104 ₫) |
Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
Phòng | 6 |
Phòng ngủ | 4 |
Phòng tắm | 0 |
Nhà vệ sinh | 1 |
Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 128.5 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
Sàn | 3 |
Sàn nhà | 1 |
Tình trạng | Tốt |
Phòng trống |
Theo hợp đồng
According to the contract |
Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
Ở trên tầng cao nhất | Có |
Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Sân trong |
Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bệ toilet, Buồng tắm |
Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chia sẻ | 4783-4937 |
Định giá | 5-6, k, kph, toilet, vh, glazed balcony |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 1968 |
---|---|
Lễ khánh thành | 1968 |
Số tầng | 3 |
Thang máy | Không |
Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
Thông gió | Thông gió cơ học |
Nền móng | Bê tông |
Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2013 |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
Vật liệu xây dựng | Bê tông |
Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
Các cải tạo |
Mái 2024 (Sắp thực hiện) Kế hoạch cải tạo 2024 (Sắp thực hiện) Máy sưởi 2024 (Sắp thực hiện) Mặt tiền 2024 (Sắp thực hiện) Mặt tiền 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2022 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2022 (Đã xong) Đường ống 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Cống nước 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2014 (Đã xong) Tầng hầm 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Cống nước 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Tầng hầm 2009 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Cống nước 2009 (Đã xong) Khóa 2003 (Đã xong) Cửa sổ 2002 (Đã xong) |
Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy |
Người quản lý | Siltamäen Huolto Oy |
Thông tin liên hệ của quản lý | Mika Lappalainen p.093860965, mika@siltamaki.fi |
Bảo trì | Huoltoyhtiö |
Diện tích lô đất. | 21044 m² |
Số lượng tòa nhà. | 11 |
Địa hình. | Bằng phẳng |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Siltakoivu |
---|---|
Năm thành lập | 1966 |
Số lượng chia sẻ | 20.531 |
Số lượng chỗ ở | 225 |
Diện tích chỗ ở | 15764.5 m² |
Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 1 |
Diện tích mặt bằng thương mại | 13.5 m² |
Diện tích mặt bằng thương mại được sở hữu | 13.5 m² |
Thu nhập cho thuê trong năm | 20.128,56 |
Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
Công Viên | 0.1 ki lô mét |
---|---|
Nhà Hàng | 0.2 ki lô mét |
Trường học | 0.5 ki lô mét |
Trường mẫu giáo | 0.1 ki lô mét |
Trung tâm y tế | 0.6 ki lô mét |
Trung tâm mua sắm | 0.2 ki lô mét |
Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
---|
Phí
Bảo trì | 584,68 € / tháng (16.504.578,57 ₫) |
---|---|
Tính chi phí tài chính | 565,4 € / tháng (15.960.335,1 ₫) |
Nước | 20 € / tháng (564.567,92 ₫) / người |
Chi phí mua
Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
---|---|
Chi phí khác | 89 € (2.512.327 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!